TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copulation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

copulation nghĩa là sự giao cấu, sự giao hợp, sự tiếp hợp.

Nghĩa của copulation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự giao cấu, sự giao hợp.
  2. Hóa học Sự tiếp hợp.

Dạng từ của copulation

Đi với mạo từ: une copulation · la copulation

Số nhiềucopulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copulation

Câu hỏi thường gặp

copulation nghĩa là gì?

copulation (danh từ) nghĩa là sự giao cấu, sự giao hợp, sự tiếp hợp.

copulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copulation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.py.la.sjɔ̃/.

copulation là giống đực hay giống cái?

copulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.