copule
danh từ giống cái (f)
/kɔ.pyl/ giọng máy của trình duyệt
copule nghĩa là lôgic hệ từ.
Nghĩa của copule
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Lôgic hệ từ.
Dạng từ của copule
Đi với mạo từ: une copule · la copule
| Số nhiều | copules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copula
Câu hỏi thường gặp
copule nghĩa là gì?
copule (danh từ) nghĩa là lôgic hệ từ.
copule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copule (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pyl/.
copule là giống đực hay giống cái?
copule là danh từ giống cái (dùng với une, la).