copte
/kɔpt/ giọng máy của trình duyệt
copte nghĩa là Thuộc người Cốp.
Nghĩa của copte
Tính từ
- Thuộc người Cốp.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Cốp (tiếng Ai Cập cổ).
Dạng từ của copte
| Số nhiều | coptes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Copt (Egyptian Christian person)
- Danh từ the Coptic language
- Tính từ Coptic
Câu hỏi thường gặp
copte nghĩa là gì?
copte (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc người Cốp.
copte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copte (giọng Pháp chuẩn): /kɔpt/.