TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copte

/kɔpt/ giọng máy của trình duyệt

copte nghĩa là Thuộc người Cốp.

Nghĩa của copte

Tính từ

  1. Thuộc người Cốp.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Cốp (tiếng Ai Cập cổ).

Dạng từ của copte

Số nhiềucoptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Copt (Egyptian Christian person)
  • Danh từ the Coptic language
  • Tính từ Coptic

Câu hỏi thường gặp

copte nghĩa là gì?

copte (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc người Cốp.

copte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copte (giọng Pháp chuẩn): /kɔpt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.