TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copropriété

danh từ giống cái (f)
/kɔ.pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

copropriété nghĩa là sở hữu chung.

Nghĩa của copropriété

Danh từ · giống cái

  1. Sở hữu chung.

Dạng từ của copropriété

Đi với mạo từ: une copropriété · la copropriété

Số nhiềucopropriétés

Họ từ của copropriété

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ co-ownership; condominium

Câu hỏi thường gặp

copropriété nghĩa là gì?

copropriété (danh từ) nghĩa là sở hữu chung.

copropriété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copropriété (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pʁɔ.pʁi.je.te/.

copropriété là giống đực hay giống cái?

copropriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.