TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promontoire

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.mɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

promontoire nghĩa là mũi, góc nhô.

Nghĩa của promontoire

Danh từ · giống đực

  1. Mũi (nhô ra biển).
  2. Giải phẫu học Góc nhô, góc đốt cùng sống trước.
  3. Giải phẫu học Mỏm lồi hòm nhĩ.

Dạng từ của promontoire

Đi với mạo từ: un promontoire · le promontoire

Số nhiềupromontoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promontory

Câu hỏi thường gặp

promontoire nghĩa là gì?

promontoire (danh từ) nghĩa là mũi, góc nhô.

promontoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promontoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɔ̃.twaʁ/.

promontoire là giống đực hay giống cái?

promontoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.