TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promoteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

promoteur nghĩa là người đề xướng, người khởi xướng, chất tăng hoạt.

Nghĩa của promoteur

Danh từ · giống đực

  1. Người đề xướng, người khởi xướng.
    • Promoteur d'une réformengười đề xướng một cuộc cải cách
  2. Hoá học Chất tăng hoạt.

Dạng từ của promoteur

Đi với mạo từ: un promoteur · le promoteur

Số nhiềupromoteurs
Giống cáipromotrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promoter, one who promotes; developer; thesis supervisor, tutor, director, advisor

Câu hỏi thường gặp

promoteur nghĩa là gì?

promoteur (danh từ) nghĩa là người đề xướng, người khởi xướng, chất tăng hoạt.

promoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promoteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɔ.tœʁ/.

promoteur là giống đực hay giống cái?

promoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.