promoteur
promoteur nghĩa là người đề xướng, người khởi xướng, chất tăng hoạt.
Nghĩa của promoteur
Danh từ · giống đực
- Người đề xướng, người khởi xướng.
- Promoteur d'une réformengười đề xướng một cuộc cải cách
- Hoá học Chất tăng hoạt.
Dạng từ của promoteur
Đi với mạo từ: un promoteur · le promoteur
| Số nhiều | promoteurs |
| Giống cái | promotrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promoter, one who promotes; developer; thesis supervisor, tutor, director, advisor
Câu hỏi thường gặp
promoteur nghĩa là gì?
promoteur (danh từ) nghĩa là người đề xướng, người khởi xướng, chất tăng hoạt.
promoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promoteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɔ.tœʁ/.
promoteur là giống đực hay giống cái?
promoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).