promotion
promotion nghĩa là sự thăng cấp, sự thăng chức, sự tăng tiến.
Nghĩa của promotion
Danh từ · giống cái
- Sự thăng cấp, sự thăng chức.
- Sự tăng tiến.
- Promotion socialesự tăng tiến xã hội (tiến lên mức sống, mức văn hóa cao hơn)
- Khóa (sinh viên).
- Camarades de promotionbạn cùng khóa
Dạng từ của promotion
Đi với mạo từ: une promotion · la promotion
| Số nhiều | promotions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promotion
Đồng nghĩa
Họ từ của promotion
Cụm từ, thành ngữ với promotion
- promotion de vente — biện pháp đẩy mạnh bán hàng (bằng quảng cáo...)
Câu ví dụ với promotion
- Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promotion (career advancement); promotion, advertising; special offer, discount, special, sale; school year, school or university yeargroup
Câu hỏi thường gặp
promotion nghĩa là gì?
promotion (danh từ) nghĩa là sự thăng cấp, sự thăng chức, sự tăng tiến.
promotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promotion (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/.
promotion là giống đực hay giống cái?
promotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).