promo
/pʁɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt
promo nghĩa là khóa.
Nghĩa của promo
Danh từ · giống cái
- Thân mật (viết tắt của promotion) khóa (sinh viên).
- Camarades de promobạn cùng khóa
Dạng từ của promo
Đi với mạo từ: une promo · la promo
| Số nhiều | promos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promo; year group, school year
Câu hỏi thường gặp
promo nghĩa là gì?
promo (danh từ) nghĩa là khóa.
promo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promo (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mo/.
promo là giống đực hay giống cái?
promo là danh từ giống cái (dùng với une, la).