TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

promo nghĩa là khóa.

Nghĩa của promo

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật (viết tắt của promotion) khóa (sinh viên).
    • Camarades de promobạn cùng khóa

Dạng từ của promo

Đi với mạo từ: une promo · la promo

Số nhiềupromos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promo; year group, school year

Câu hỏi thường gặp

promo nghĩa là gì?

promo (danh từ) nghĩa là khóa.

promo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promo (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mo/.

promo là giống đực hay giống cái?

promo là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.