TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promission

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

promission nghĩa là Như terre promise (xem promis).

Nghĩa của promission

Danh từ · giống cái

  1. Như terre promise (xem promis).

Dạng từ của promission

Đi với mạo từ: une promission · la promission

Số nhiềupromissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promission

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promise

Câu hỏi thường gặp

promission nghĩa là gì?

promission (danh từ) nghĩa là Như terre promise (xem promis).

promission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promission (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mi.sjɔ̃/.

promission là giống đực hay giống cái?

promission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.