TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promesse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.mɛs/ giọng máy của trình duyệt

promesse nghĩa là lời hứa, lời hẹn, hứa hẹn.

Nghĩa của promesse

Danh từ · giống cái

  1. Lời hứa; lời hẹn.
    • Tenir sa promessegiữ lời hứa
    • manquer à sa promessesai hẹn
    • promesse de mariagesự hứa hôn
  2. Số nhiều Hứa hẹn.
    • Jeune homme plein de promessesthanh niên đầy hứa hẹn

Dạng từ của promesse

Đi với mạo từ: une promesse · la promesse

Số nhiềupromesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promesse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với promesse

  • Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
  • Je veux que tu tiennes ta promesse. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135467
  • Tu dois tenir les promesses que tu fais. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045190
  • Vous devez tenir les promesses que vous faites. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045191
  • Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144377
  • Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5671451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promise (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

promesse nghĩa là gì?

promesse (danh từ) nghĩa là lời hứa, lời hẹn, hứa hẹn.

promesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promesse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɛs/.

promesse là giống đực hay giống cái?

promesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.