promesse
promesse nghĩa là lời hứa, lời hẹn, hứa hẹn.
Nghĩa của promesse
Danh từ · giống cái
- Lời hứa; lời hẹn.
- Tenir sa promessegiữ lời hứa
- manquer à sa promessesai hẹn
- promesse de mariagesự hứa hôn
- Số nhiều Hứa hẹn.
- Jeune homme plein de promessesthanh niên đầy hứa hẹn
Dạng từ của promesse
Đi với mạo từ: une promesse · la promesse
| Số nhiều | promesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promesse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với promesse
- Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
- Je veux que tu tiennes ta promesse. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135467
- Tu dois tenir les promesses que tu fais. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045190
- Vous devez tenir les promesses que vous faites. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045191
- Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144377
- Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5671451
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promise (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
promesse nghĩa là gì?
promesse (danh từ) nghĩa là lời hứa, lời hẹn, hứa hẹn.
promesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promesse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɛs/.
promesse là giống đực hay giống cái?
promesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).