prometteur
prometteur nghĩa là đầy hứa hẹn.
Nghĩa của prometteur
Tính từ
- Đầy hứa hẹn.
- Débuts prometteursbước đầu đầy hứa hẹn
Dạng từ của prometteur
| Số nhiều | prometteurs |
| Giống cái | prometteuse /pʁɔ.mɛ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | prometteuses |
Câu ví dụ với prometteur
- Il a investi deux cents dollars dans une affaire prometteuse. Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một công ty có triển vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1180481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ promising
- Danh từ someone who makes false promises
Câu hỏi thường gặp
prometteur nghĩa là gì?
prometteur (tính từ) nghĩa là đầy hứa hẹn.
prometteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prometteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mɛ.tœʁ/.