promiscuité
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.mis.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
promiscuité nghĩa là sự hỗn tạp, sự chung lộn.
Nghĩa của promiscuité
Danh từ · giống cái
- Sự hỗn tạp; sự chung lộn.
Dạng từ của promiscuité
Đi với mạo từ: une promiscuité · la promiscuité
| Số nhiều | promiscuités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowding, lack of privacy
Câu hỏi thường gặp
promiscuité nghĩa là gì?
promiscuité (danh từ) nghĩa là sự hỗn tạp, sự chung lộn.
promiscuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promiscuité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mis.kɥi.te/.
promiscuité là giống đực hay giống cái?
promiscuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).