TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promiscuité

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.mis.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

promiscuité nghĩa là sự hỗn tạp, sự chung lộn.

Nghĩa của promiscuité

Danh từ · giống cái

  1. Sự hỗn tạp; sự chung lộn.

Dạng từ của promiscuité

Đi với mạo từ: une promiscuité · la promiscuité

Số nhiềupromiscuités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowding, lack of privacy

Câu hỏi thường gặp

promiscuité nghĩa là gì?

promiscuité (danh từ) nghĩa là sự hỗn tạp, sự chung lộn.

promiscuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promiscuité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mis.kɥi.te/.

promiscuité là giống đực hay giống cái?

promiscuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.