promis
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
promis nghĩa là đã hứa, chồng chưa cưới.
Nghĩa của promis
Tính từ
- Đã hứa.
- Chose promiseđiều đã hứa
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Chồng chưa cưới.
Dạng từ của promis
| Giống cái | promise /pʁɔ.miz/ |
| Giống cái số nhiều | promises |
Cụm từ, thành ngữ với promis
- chose promise chose due — đã hứa là mang nợ
- terre promise — đất Ca-năng (Chúa Trời hứa cho dân Do Thái); nơi mơ ước; xứ giàu có màu mỡ
- Terre promise du chasseurnơi mơ ước của người đi săn
Câu ví dụ với promis
- Il a promis de rentrer tôt ce soir. Anh ấy đã hẹn tối nay sẽ về sớm.Tatoeba #14493
- Tu avais promis de ne pas rire. Bạn đã hứa là không cười rồi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10485930
- Il a promis de ne plus jamais mentir. Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131449
- Elle a promis de ne le dire à personne. Cô ta đã hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140628
- Je ferai attention. Promis. Tôi sẽ chú ý. Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4474098
- J'ai promis. Tôi đã hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678636
- J’ai promis. Tôi đã hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7711337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
promis nghĩa là gì?
promis (tính từ, danh từ) nghĩa là đã hứa, chồng chưa cưới.
promis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promis (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.mi/.