charmeur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
charmeur nghĩa là người quyến rũ, người bỏ bùa mê, người úm, làm cho say mê.
Nghĩa của charmeur
Danh từ · cả hai giống
- Người làm cho say mê, người quyến rũ
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bỏ bùa mê, người úm
- charmeur de serpentngười làm trò rắn
Tính từ
- Làm cho say mê, quyến rũ.
- Air charmeurvẻ quyến rũ
Dạng từ của charmeur
| Số nhiều | charmeurs |
| Giống cái | charmeuse /ʃaʁ.møz/ |
| Giống cái số nhiều | charmeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a charmer; something or someone that charms
- Tính từ charming
Câu hỏi thường gặp
charmeur nghĩa là gì?
charmeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người quyến rũ, người bỏ bùa mê, người úm, làm cho say mê.
charmeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charmeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mœʁ/.
charmeur là giống đực hay giống cái?
charmeur là danh từ cả hai giống.