TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charmeur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

charmeur nghĩa là người quyến rũ, người bỏ bùa mê, người úm, làm cho say mê.

Nghĩa của charmeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm cho say mê, người quyến rũ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người bỏ bùa mê, người úm
    • charmeur de serpentngười làm trò rắn

Tính từ

  1. Làm cho say mê, quyến rũ.
    • Air charmeurvẻ quyến rũ

Dạng từ của charmeur

Số nhiềucharmeurs
Giống cáicharmeuse /ʃaʁ.møz/
Giống cái số nhiềucharmeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a charmer; something or someone that charms
  • Tính từ charming

Câu hỏi thường gặp

charmeur nghĩa là gì?

charmeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người quyến rũ, người bỏ bùa mê, người úm, làm cho say mê.

charmeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charmeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mœʁ/.

charmeur là giống đực hay giống cái?

charmeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.