TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poilant

/pwa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

poilant nghĩa là nực cười, kỳ cục.

Nghĩa của poilant

Tính từ

  1. Thông tục Nực cười; kỳ cục.

Dạng từ của poilant

Số nhiềupoilants
Giống cáipoilante
Giống cái số nhiềupoilantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poilant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funny, amusing

Câu hỏi thường gặp

poilant nghĩa là gì?

poilant (tính từ) nghĩa là nực cười, kỳ cục.

poilant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poilant (giọng Pháp chuẩn): /pwa.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.