poilant
/pwa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
poilant nghĩa là nực cười, kỳ cục.
Nghĩa của poilant
Tính từ
- Thông tục Nực cười; kỳ cục.
Dạng từ của poilant
| Số nhiều | poilants |
| Giống cái | poilante |
| Giống cái số nhiều | poilantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poilant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, amusing
Câu hỏi thường gặp
poilant nghĩa là gì?
poilant (tính từ) nghĩa là nực cười, kỳ cục.
poilant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poilant (giọng Pháp chuẩn): /pwa.lɑ̃/.