poil
poil nghĩa là lông, lông mao, bộ lông.
Nghĩa của poil
Danh từ · giống đực
- Lông (người, động vật có vú), lông mao.
- Bras couverts de poilscánh tay đầy lông
- Un vieux chat galeux, presque sans poilsmột con mèo già bị ghẻ, gần như trụi lông
- Poils absorbants(thực vật học) lông hút
- étoffe à longs poilsvải dài lông, vải tuyết dài
- Bộ lông (của con vật).
- Chat à poil soyeuxcon mèo có bộ lông mịn như tơ
- Bộ da lông (loại (thường)).
- Bonnet en poil de lapinmũ bonê bằng da lông thỏ
Dạng từ của poil
Đi với mạo từ: un poil · le poil
| Số nhiều | poils |
Họ từ của poil
Cụm từ, thành ngữ với poil
- à poil — (thân mật) trần truồng
- à un poil près — chỉ sai một chút
- au poil — (thân mật) chính xác; tốt lắm, tuyệt vời
- avoir un poil dans la main — (thân mật) lười quá
- brave à trois poils — xem brave
- de tout poil — đủ mọi hạng
- Des gens de tout poilnhững người đủ mọi hạng
- être de bon poil — (thân mật) vui tính
- être de mauvais poil — (thân mật) càu cạu
- monter un cheval à poil — (từ cũ, nghĩa cũ) cưỡi ngựa không yên
- ne pas avoir un poil de sec — đẫm mồ hôi; sợ toát mồ hôi
- ne pas avoir un poil sur le caillou — hói đầu
- reprendre du poil de la bête — lấy lại sức, lấy lại can đảm
- tomber sur le poil de quelqu'un — (thân mật) nhảy xổ vào đánh ai
- un poil plus vite — (thân mật) nhanh hơn một tí tẹo
Câu ví dụ với poil
- Au poil ! Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair (on the body); bristle (on a brush)
Câu hỏi thường gặp
poil nghĩa là gì?
poil (danh từ) nghĩa là lông, lông mao, bộ lông.
poil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poil (giọng Pháp chuẩn): /pwal/.
poil là giống đực hay giống cái?
poil là danh từ giống đực (dùng với un, le).