TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwal/ giọng máy của trình duyệt

poil nghĩa là lông, lông mao, bộ lông.

Nghĩa của poil

Danh từ · giống đực

  1. Lông (người, động vật có vú), lông mao.
    • Bras couverts de poilscánh tay đầy lông
    • Un vieux chat galeux, presque sans poilsmột con mèo già bị ghẻ, gần như trụi lông
    • Poils absorbants(thực vật học) lông hút
    • étoffe à longs poilsvải dài lông, vải tuyết dài
  2. Bộ lông (của con vật).
    • Chat à poil soyeuxcon mèo có bộ lông mịn như tơ
  3. Bộ da lông (loại (thường)).
    • Bonnet en poil de lapinmũ bonê bằng da lông thỏ

Dạng từ của poil

Đi với mạo từ: un poil · le poil

Số nhiềupoils

Họ từ của poil

Cụm từ, thành ngữ với poil

  • à poil — (thân mật) trần truồng
  • à un poil près — chỉ sai một chút
  • au poil — (thân mật) chính xác; tốt lắm, tuyệt vời
  • avoir un poil dans la main — (thân mật) lười quá
  • brave à trois poils — xem brave
  • de tout poil — đủ mọi hạng
    • Des gens de tout poilnhững người đủ mọi hạng
  • être de bon poil — (thân mật) vui tính
  • être de mauvais poil — (thân mật) càu cạu
  • monter un cheval à poil — (từ cũ, nghĩa cũ) cưỡi ngựa không yên
  • ne pas avoir un poil de sec — đẫm mồ hôi; sợ toát mồ hôi
  • ne pas avoir un poil sur le caillou — hói đầu
  • reprendre du poil de la bête — lấy lại sức, lấy lại can đảm
  • tomber sur le poil de quelqu'un — (thân mật) nhảy xổ vào đánh ai
  • un poil plus vite — (thân mật) nhanh hơn một tí tẹo

Câu ví dụ với poil

  • Au poil ! Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair (on the body); bristle (on a brush)

Câu hỏi thường gặp

poil nghĩa là gì?

poil (danh từ) nghĩa là lông, lông mao, bộ lông.

poil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poil (giọng Pháp chuẩn): /pwal/.

poil là giống đực hay giống cái?

poil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.