poignée
poignée nghĩa là nắm.
Nghĩa của poignée
Danh từ · giống cái
- Nắm.
- Poignée de selnắm muối
- Nghĩa bóng Nhúm.
- Le maréchal qui n'avait qu'une poignée d'hommesviên thống chế chỉ có một nhúm lính
- Cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa).
- Poignée d'une sabrechuôi kiếm
- Poignée d'une portequả đấm cửa
Dạng từ của poignée
Đi với mạo từ: une poignée · la poignée
| Số nhiều | poignées |
Cụm từ, thành ngữ với poignée
- à poignée; par poignées — đầy tay, nhiều lắm
- poignée de main — cái bắt tay
Câu ví dụ với poignée
- Il tourna la poignée de porte avec sa main gauche. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105365
- Il a ramassé du sable par poignées. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8915530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handful (amount held in hand); handful (a small number); handshake; grip (part of an object someone grips)
Câu hỏi thường gặp
poignée nghĩa là gì?
poignée (danh từ) nghĩa là nắm.
poignée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poignée (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲe/.
poignée là giống đực hay giống cái?
poignée là danh từ giống cái (dùng với une, la).