TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poignée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

poignée nghĩa là nắm.

Nghĩa của poignée

Danh từ · giống cái

  1. Nắm.
    • Poignée de selnắm muối
  2. Nghĩa bóng Nhúm.
    • Le maréchal qui n'avait qu'une poignée d'hommesviên thống chế chỉ có một nhúm lính
  3. Cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa).
    • Poignée d'une sabrechuôi kiếm
    • Poignée d'une portequả đấm cửa

Dạng từ của poignée

Đi với mạo từ: une poignée · la poignée

Số nhiềupoignées

Cụm từ, thành ngữ với poignée

  • à poignée; par poignées — đầy tay, nhiều lắm
  • poignée de main — cái bắt tay

Câu ví dụ với poignée

  • Il tourna la poignée de porte avec sa main gauche. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105365
  • Il a ramassé du sable par poignées. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8915530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handful (amount held in hand); handful (a small number); handshake; grip (part of an object someone grips)

Câu hỏi thường gặp

poignée nghĩa là gì?

poignée (danh từ) nghĩa là nắm.

poignée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poignée (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲe/.

poignée là giống đực hay giống cái?

poignée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.