TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poignet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt

poignet nghĩa là cổ tay.

Nghĩa của poignet

Danh từ · giống đực

  1. Cổ tay.
    • Porter un bracelet-montre au poignetđeo đồng hồ ở cổ tay
    • Poignets de chemisecổ tay áo sơ mi

Dạng từ của poignet

Đi với mạo từ: un poignet · le poignet

Số nhiềupoignets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poignet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrist; carpus

Câu hỏi thường gặp

poignet nghĩa là gì?

poignet (danh từ) nghĩa là cổ tay.

poignet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poignet (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲɛ/.

poignet là giống đực hay giống cái?

poignet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.