poignet
/pwa.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt
poignet nghĩa là cổ tay.
Nghĩa của poignet
Danh từ · giống đực
- Cổ tay.
- Porter un bracelet-montre au poignetđeo đồng hồ ở cổ tay
- Poignets de chemisecổ tay áo sơ mi
Dạng từ của poignet
Đi với mạo từ: un poignet · le poignet
| Số nhiều | poignets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poignet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrist; carpus
Câu hỏi thường gặp
poignet nghĩa là gì?
poignet (danh từ) nghĩa là cổ tay.
poignet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poignet (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲɛ/.
poignet là giống đực hay giống cái?
poignet là danh từ giống đực (dùng với un, le).