poigne
danh từ giống cái (f)
/pwaɲ/ giọng máy của trình duyệt
poigne nghĩa là sức mạnh nắm tay, sự cương quyết.
Nghĩa của poigne
Danh từ · giống cái
- Sức mạnh nắm tay.
- Nghĩa bóng Sự cương quyết.
- Homme à poignengười cương quyết
Dạng từ của poigne
Đi với mạo từ: une poigne · la poigne
| Số nhiều | poignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grip
Câu hỏi thường gặp
poigne nghĩa là gì?
poigne (danh từ) nghĩa là sức mạnh nắm tay, sự cương quyết.
poigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poigne (giọng Pháp chuẩn): /pwaɲ/.
poigne là giống đực hay giống cái?
poigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).