TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poigne

danh từ giống cái (f)
/pwaɲ/ giọng máy của trình duyệt

poigne nghĩa là sức mạnh nắm tay, sự cương quyết.

Nghĩa của poigne

Danh từ · giống cái

  1. Sức mạnh nắm tay.
  2. Nghĩa bóng Sự cương quyết.
    • Homme à poignengười cương quyết

Dạng từ của poigne

Đi với mạo từ: une poigne · la poigne

Số nhiềupoignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grip

Câu hỏi thường gặp

poigne nghĩa là gì?

poigne (danh từ) nghĩa là sức mạnh nắm tay, sự cương quyết.

poigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poigne (giọng Pháp chuẩn): /pwaɲ/.

poigne là giống đực hay giống cái?

poigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.