TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelage

danh từ giống đực (m)
/pə.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

pelage nghĩa là bộ lông, sự cạo lông.

Nghĩa của pelage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ lông (mao).
    • Pelage du tigrebộ lông hổ
  2. Kỹ thuật Sự cạo lông (ở da).

Dạng từ của pelage

Đi với mạo từ: un pelage · le pelage

Số nhiềupelages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fur

Câu hỏi thường gặp

pelage nghĩa là gì?

pelage (danh từ) nghĩa là bộ lông, sự cạo lông.

pelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelage (giọng Pháp chuẩn): /pə.laʒ/.

pelage là giống đực hay giống cái?

pelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.