pelade
danh từ giống cái (f)
/pə.lad/ giọng máy của trình duyệt
pelade nghĩa là chứng trụi tóc, chứng trụi lông.
Nghĩa của pelade
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng trụi tóc; chứng trụi lông.
Dạng từ của pelade
Đi với mạo từ: une pelade · la pelade
| Số nhiều | pelades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alopecia
Câu hỏi thường gặp
pelade nghĩa là gì?
pelade (danh từ) nghĩa là chứng trụi tóc, chứng trụi lông.
pelade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelade (giọng Pháp chuẩn): /pə.lad/.
pelade là giống đực hay giống cái?
pelade là danh từ giống cái (dùng với une, la).