TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marqueterie

danh từ giống cái (f)
/maʁ.kə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

marqueterie nghĩa là đồ gỗ dát, nghề gỗ dát.

Nghĩa của marqueterie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ gỗ dát.
  2. Nghề gỗ dát.
  3. Nghĩa bóng Mớ tạp nhạp; văn tạp phẩm.

Dạng từ của marqueterie

Đi với mạo từ: une marqueterie · la marqueterie

Số nhiềumarqueteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marquetry

Câu hỏi thường gặp

marqueterie nghĩa là gì?

marqueterie (danh từ) nghĩa là đồ gỗ dát, nghề gỗ dát.

marqueterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marqueterie (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kə.t(ə).ʁi/.

marqueterie là giống đực hay giống cái?

marqueterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.