marque
marque nghĩa là dấu, dấu hiệu, dấu chỉ điểm.
Nghĩa của marque
Danh từ · giống cái
- Dấu, dấu hiệu.
- Marque du lingedấu quần áo
- Marque de la douanedấu hải quan
- Marque des pas sur la neigedấu chân trên tuyết
- Marques extérieuresdấu hiệu bề ngoài
- Dấu chỉ điểm.
- Faire sa marque au bas d'un acte(làm dấu) điểm chỉ ở cuối một văn kiện
- Nhãn, nhãn hiệu.
- Marque de fabriquenhãn hiệu chế tạo
- Marque déposéenhãn hiệu đã trình tòa
- Vết.
- Les marques d'une brûlurenhững vết bỏng
- Vết chàm, vết bớt.
- Une marque au visagemột vết bớt trên mặt
- Thể dục thể thao Vạch.
- A vos marques!đứng vào vạch đi!
- Đánh bài (đánh cờ) thẻ.
- Đánh bài (đánh cờ); thể dục thể thao tỷ số điểm, kết quả điểm.
- A la mi-temps, la marque était de deux à uncuối hiệp đầu tỷ số điểm là hai-một
- Phù hiệu; cờ hiệu (chỉ chức vụ của người mang).
- Biểu hiện.
- Marques d'estimenhững biểu hiện của sự quý mến
- Dấu ấn, nét đặc trưng.
- La marque du poètedấu ấn của nhà thơ
Dạng từ của marque
Đi với mạo từ: une marque · la marque
| Số nhiều | marques |
Họ từ của marque
Cụm từ, thành ngữ với marque
- de marque — thượng hạng
- Vins de marquerượu vang thượng hạng
- Hôte de marquethượng khách
Câu ví dụ với marque
- Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872713
- À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921
- À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989470
- À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143814
- À vos marques, prêts... partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark (spot); brand (of a company); mark (on one's body, e.g. a birthmark)
Câu hỏi thường gặp
marque nghĩa là gì?
marque (danh từ) nghĩa là dấu, dấu hiệu, dấu chỉ điểm.
marque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marque (giọng Pháp chuẩn): /maʁk/.
marque là giống đực hay giống cái?
marque là danh từ giống cái (dùng với une, la).