TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquant

/maʁ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

marquant nghĩa là nổi bật, đặc biệt.

Nghĩa của marquant

Tính từ

  1. Nổi bật, đặc biệt.
    • Trait marquantnét nổi bật

Dạng từ của marquant

Số nhiềumarquants
Giống cáimarquante /maʁ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềumarquantes

Cụm từ, thành ngữ với marquant

  • cartes marquantes — (đánh bài) (đánh cờ) những con bài được tính điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prominent; outstanding

Câu hỏi thường gặp

marquant nghĩa là gì?

marquant (tính từ) nghĩa là nổi bật, đặc biệt.

marquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquant (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.