marquant
/maʁ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
marquant nghĩa là nổi bật, đặc biệt.
Nghĩa của marquant
Tính từ
- Nổi bật, đặc biệt.
- Trait marquantnét nổi bật
Dạng từ của marquant
| Số nhiều | marquants |
| Giống cái | marquante /maʁ.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | marquantes |
Cụm từ, thành ngữ với marquant
- cartes marquantes — (đánh bài) (đánh cờ) những con bài được tính điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prominent; outstanding
Câu hỏi thường gặp
marquant nghĩa là gì?
marquant (tính từ) nghĩa là nổi bật, đặc biệt.
marquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marquant (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kɑ̃/.