marquage
danh từ giống đực (m)
/maʁ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
marquage nghĩa là sự đánh dấu, sự kèm riết.
Nghĩa của marquage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh dấu (hàng hóa, gia súc).
- Thể dục thể thao Sự kèm riết.
Dạng từ của marquage
Đi với mạo từ: un marquage · le marquage
| Số nhiều | marquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marking (action of making a mark); mark, marking (the sign marked); marking (coloration of an animal); marking (action of e.g. marking a page)
Câu hỏi thường gặp
marquage nghĩa là gì?
marquage (danh từ) nghĩa là sự đánh dấu, sự kèm riết.
marquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marquage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kaʒ/.
marquage là giống đực hay giống cái?
marquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).