TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquage

danh từ giống đực (m)
/maʁ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

marquage nghĩa là sự đánh dấu, sự kèm riết.

Nghĩa của marquage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh dấu (hàng hóa, gia súc).
  2. Thể dục thể thao Sự kèm riết.

Dạng từ của marquage

Đi với mạo từ: un marquage · le marquage

Số nhiềumarquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marking (action of making a mark); mark, marking (the sign marked); marking (coloration of an animal); marking (action of e.g. marking a page)

Câu hỏi thường gặp

marquage nghĩa là gì?

marquage (danh từ) nghĩa là sự đánh dấu, sự kèm riết.

marquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kaʒ/.

marquage là giống đực hay giống cái?

marquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.