signe
signe nghĩa là dấu, dấu hiệu, hiệu.
Nghĩa của signe
Danh từ · giống đực
- Dấu, dấu hiệu.
- Marquer d'un signeđánh dấu
- Signe de pluiedấu hiệu sắp mưa
- Signe algébrique(toán học) dấu đại số
- Faire un signe de croixlàm dấu thánh giá
- Signes de ponctuationdấu chấm câu
- Hiệu.
- Faire un signe de la mainra hiệu tay
- en signe deđể tỏ
- En signe d'adieuđể tỏ lời từ biệt
- ne pas donner signe de vienhư chết rồi
- signes des temps(nghĩa xấu) nét đặc trưng của thời đại; dấu ấn thời đại
- sous le signe decó (một vì sao nào đó) chiếu mệnh (theo tử vi)
- Nghĩa bóng Trong khung cảnh.
Dạng từ của signe
Đi với mạo từ: un signe · le signe
| Số nhiều | signes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signe
Đồng nghĩa
Họ từ của signe
Câu ví dụ với signe
- J’ai fait signe de la tête. Tôi gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7711369
- Nous répandons du sel en signe de purification. Chúng tôi rắc muối để tẩy uế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138703
- J’ai fait signe. Tôi đã vẫy tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7711358
- Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877763
- Tous les signes montrent qu'elle va mieux. Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign (indicator; indication; mathematical polarity); gesture
Câu hỏi thường gặp
signe nghĩa là gì?
signe (danh từ) nghĩa là dấu, dấu hiệu, hiệu.
signe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của signe (giọng Pháp chuẩn): /siɲ/.
signe là giống đực hay giống cái?
signe là danh từ giống đực (dùng với un, le).