trace
trace nghĩa là dấu, vết, bóng dấu ấn.
Nghĩa của trace
Danh từ · giống cái
- Dấu, vết, dấu vết.
- Traces de pasvết chân
- Trace de brûlurevết bỏng
- Trace acoustiquevệt âm thanh
- Trace de balayagevệt quét
- Trace ionisantevết tác nhân i-on hoá
- Trace oscilloscopiquevệt hiện sóng
- Bóng dấu ấn.
- Laisser dans son âme une trace profondeđể lại trong tâm hồn một dấu ấn sâu xa
- être sur la trace desắp khám phá ra
- marcher sur les traces de quelqu'un; suivre les traces de quelqu'unbắt chước theo ai; theo gương ai
- suivre quelqu'un à la tracetheo hút ai
- Toán học Vết của ma trận. Thường ký hiệu là Tr, Tr(A) là vết của ma trận A.
Dạng từ của trace
Đi với mạo từ: une trace · la trace
| Số nhiều | traces |
Câu ví dụ với trace
- Il a disparu sans laisser de trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3905
- Trace une ligne de A à B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198881
- Le criminel a laissé des traces de pas. Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180665
- La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10716886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trace; track; trace
Câu hỏi thường gặp
trace nghĩa là gì?
trace (danh từ) nghĩa là dấu, vết, bóng dấu ấn.
trace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trace (giọng Pháp chuẩn): /tʁas/.
trace là giống đực hay giống cái?
trace là danh từ giống cái (dùng với une, la).