TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langue des signes

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃ɡ de siɲ/ giọng máy của trình duyệt

langue des signes nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu.

Nghĩa của langue des signes

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ ký hiệu. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của langue des signes

Đi với mạo từ: une langue des signes · la langue des signes

Số nhiềulangues des signes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign language

Câu hỏi thường gặp

langue des signes nghĩa là gì?

langue des signes (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu.

langue des signes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langue des signes (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ de siɲ/.

langue des signes là giống đực hay giống cái?

langue des signes là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.