TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langue maternelle

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃ɡ ma.tɛʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

langue maternelle nghĩa là tiếng mẹ đẻ.

Nghĩa của langue maternelle

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng mẹ đẻ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère.Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
    • L'espagnol est sa langue maternelle.Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Dạng từ của langue maternelle

Đi với mạo từ: une langue maternelle · la langue maternelle

Số nhiềulangues maternelles

Câu ví dụ với langue maternelle

  • Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
  • L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother tongue

Câu hỏi thường gặp

langue maternelle nghĩa là gì?

langue maternelle (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ.

langue maternelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langue maternelle (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ ma.tɛʁ.nɛl/.

langue maternelle là giống đực hay giống cái?

langue maternelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.