langue maternelle
langue maternelle nghĩa là tiếng mẹ đẻ.
Nghĩa của langue maternelle
Danh từ · giống cái
- Tiếng mẹ đẻ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère.Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
- L'espagnol est sa langue maternelle.Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
Dạng từ của langue maternelle
Đi với mạo từ: une langue maternelle · la langue maternelle
| Số nhiều | langues maternelles |
Câu ví dụ với langue maternelle
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
- L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother tongue
Câu hỏi thường gặp
langue maternelle nghĩa là gì?
langue maternelle (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ.
langue maternelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của langue maternelle (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ ma.tɛʁ.nɛl/.
langue maternelle là giống đực hay giống cái?
langue maternelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).