TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langue

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

langue nghĩa là lưỡi, tiếng, ngôn ngữ.

Nghĩa của langue

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Lưỡi.
    • la langue dans la bouchelưỡi trong miệng
  2. Ngôn ngữ học Tiếng, ngôn ngữ.

Dạng từ của langue

Đi với mạo từ: une langue · la langue

Số nhiềulangues

Họ từ của langue

Cụm từ, thành ngữ với langue

  • la langue maternelle — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa
  • une langue étrangère — một ngoại ngữ
    • Elle parle trois languesCô ấy nói được ba thứ tiếng
  • faire parler la langue française — khiến người đó nói tiếng Pháp
  • langue des signes — Ngôn ngữ ký hiệu.
  • langue maternelle — Tiếng mẹ đẻ.
  • langue étrangère — Ngoại ngữ.

Câu ví dụ với langue

  • Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
  • La langue natale de Julia est l'italien. Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.Tatoeba #350257
  • Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.Tatoeba #1009221
  • Je peux comprendre ta langue. Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.Tatoeba #127431
  • L'Espéranto, langue officielle de l'Union européenne, maintenant ! Bạn hãy vui lòng ký vào kiến nghị nàyTatoeba #3307637
  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
  • Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
  • Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue; language (system of communication using written or spoken words)

Nguồn gốc từ langue

từ, từ. Xem các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ vùng miền ở Pháp:,,,,,,,.

Câu hỏi thường gặp

langue nghĩa là gì?

langue (danh từ) nghĩa là lưỡi, tiếng, ngôn ngữ.

langue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langue (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ/.

langue là giống đực hay giống cái?

langue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.