langue
langue nghĩa là lưỡi, tiếng, ngôn ngữ.
Nghĩa của langue
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Lưỡi.
- la langue dans la bouchelưỡi trong miệng
- Ngôn ngữ học Tiếng, ngôn ngữ.
Dạng từ của langue
Đi với mạo từ: une langue · la langue
| Số nhiều | langues |
Họ từ của langue
Cụm từ, thành ngữ với langue
- la langue maternelle — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa
- une langue étrangère — một ngoại ngữ
- Elle parle trois languesCô ấy nói được ba thứ tiếng
- faire parler la langue française — khiến người đó nói tiếng Pháp
- langue des signes — Ngôn ngữ ký hiệu.
- langue maternelle — Tiếng mẹ đẻ.
- langue étrangère — Ngoại ngữ.
Câu ví dụ với langue
- Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
- La langue natale de Julia est l'italien. Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.Tatoeba #350257
- Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.Tatoeba #1009221
- Je peux comprendre ta langue. Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.Tatoeba #127431
- L'Espéranto, langue officielle de l'Union européenne, maintenant ! Bạn hãy vui lòng ký vào kiến nghị nàyTatoeba #3307637
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
- Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tongue; language (system of communication using written or spoken words)
Nguồn gốc từ langue
từ, từ. Xem các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ vùng miền ở Pháp:,,,,,,,.
Câu hỏi thường gặp
langue nghĩa là gì?
langue (danh từ) nghĩa là lưỡi, tiếng, ngôn ngữ.
langue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của langue (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ/.
langue là giống đực hay giống cái?
langue là danh từ giống cái (dùng với une, la).