TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

languette

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

languette nghĩa là lưỡi, lưỡi gà.

Nghĩa của languette

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Lưỡi.
    • Languette de soulierlưỡi giày
  2. Lưỡi gà (ở kèn).
  3. Kim (ở đòn cân).
  4. Xây dựng Vách ngăn.
  5. Mộng rìa (ở rìa ván để ghép vào rãnh rìa của ván khác).

Dạng từ của languette

Đi với mạo từ: une languette · la languette

Số nhiềulanguettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small tongue-shaped object, such as the tongue of a shoe

Câu hỏi thường gặp

languette nghĩa là gì?

languette (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi gà.

languette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của languette (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ɡɛt/.

languette là giống đực hay giống cái?

languette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.