TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

languedocien

/lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

languedocien nghĩa là Thuộc xứ Lăng-gơ-đốc.

Nghĩa của languedocien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Lăng-gơ-đốc.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Lăng-gơ-đốc.

Dạng từ của languedocien

Số nhiềuLanguedociens
Giống cáiLanguedocienne
Giống cái số nhiềulanguedociennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Languedocian (of, from or relating to Languedoc)
  • Danh từ Languedocian (the dialect of the Occitan language spoken in Languedoc-Roussillon)
  • Danh từ Languedocian (native or inhabitant of Languedoc)

Câu hỏi thường gặp

languedocien nghĩa là gì?

languedocien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Lăng-gơ-đốc.

languedocien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của languedocien (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.