TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linguiste

danh từ cả hai giống
/lɛ̃.ɡɥist/ giọng máy của trình duyệt

linguiste nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Nghĩa của linguiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà ngôn ngữ học.

Dạng từ của linguiste

Số nhiềulinguistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linguist (one who studies linguistics)

Câu hỏi thường gặp

linguiste nghĩa là gì?

linguiste (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

linguiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linguiste (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ɡɥist/.

linguiste là giống đực hay giống cái?

linguiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.