TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linguiforme

/lɛ̃.ɡɥi.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

linguiforme nghĩa là có hình lưỡi.

Nghĩa của linguiforme

Tính từ

  1. Có hình lưỡi.

Dạng từ của linguiforme

Số nhiềulinguiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ linguiform

Câu hỏi thường gặp

linguiforme nghĩa là gì?

linguiforme (tính từ) nghĩa là có hình lưỡi.

linguiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linguiforme (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ɡɥi.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.