lingue
danh từ giống đực (m)
/lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
lingue nghĩa là con dao, cá tuyết dài.
Nghĩa của lingue
Danh từ · giống đực
- Tiếng lóng, biệt ngữ Con dao.
- Động vật học Cá tuyết dài.
Dạng từ của lingue
Đi với mạo từ: un lingue · le lingue
| Số nhiều | lingues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lingue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ling (fish); knife
- Hậu tố -lingual
Câu hỏi thường gặp
lingue nghĩa là gì?
lingue (danh từ) nghĩa là con dao, cá tuyết dài.
lingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lingue (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ɡ/.
lingue là giống đực hay giống cái?
lingue là danh từ giống đực (dùng với un, le).