TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingue

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

lingue nghĩa là con dao, cá tuyết dài.

Nghĩa của lingue

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Con dao.
  2. Động vật học Cá tuyết dài.

Dạng từ của lingue

Đi với mạo từ: un lingue · le lingue

Số nhiềulingues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lingue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ling (fish); knife
  • Hậu tố -lingual

Câu hỏi thường gặp

lingue nghĩa là gì?

lingue (danh từ) nghĩa là con dao, cá tuyết dài.

lingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingue (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ɡ/.

lingue là giống đực hay giống cái?

lingue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.