TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingotière

danh từ giống cái (f)
/lɛ̃.ɡɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lingotière nghĩa là khuôn đúc thỏi.

Nghĩa của lingotière

Danh từ · giống cái

  1. Khuôn đúc thỏi.

Dạng từ của lingotière

Đi với mạo từ: une lingotière · la lingotière

Số nhiềulingotières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mold / mould (for making a metal ingot)

Câu hỏi thường gặp

lingotière nghĩa là gì?

lingotière (danh từ) nghĩa là khuôn đúc thỏi.

lingotière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingotière (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ɡɔ.tjɛʁ/.

lingotière là giống đực hay giống cái?

lingotière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.