TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

lingot nghĩa là thoi, đĩnh, thanh chèn.

Nghĩa của lingot

Danh từ · giống đực

  1. Thoi, đĩnh, nén.
    • Lingot d'ornén vàng
    • Lingot d'argentđĩnh bạc
  2. Ngành in Thanh chèn.

Dạng từ của lingot

Đi với mạo từ: un lingot · le lingot

Số nhiềulingots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingot

Câu hỏi thường gặp

lingot nghĩa là gì?

lingot (danh từ) nghĩa là thoi, đĩnh, thanh chèn.

lingot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingot (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ɡo/.

lingot là giống đực hay giống cái?

lingot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.