lingerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
lingerie nghĩa là kho đồ khăn vải, quần áo trong.
Nghĩa của lingerie
Danh từ · giống cái
- Kho đồ khăn vải (trong một gia đình...).
- Quần áo trong (của nữ).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nghề buôn đồ khăn vải.
Dạng từ của lingerie
Đi với mạo từ: une lingerie · la lingerie
| Số nhiều | lingeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linen room; lingerie (clothing)
Câu hỏi thường gặp
lingerie nghĩa là gì?
lingerie (danh từ) nghĩa là kho đồ khăn vải, quần áo trong.
lingerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lingerie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ʒ.ʁi/.
lingerie là giống đực hay giống cái?
lingerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).