TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

lingerie nghĩa là kho đồ khăn vải, quần áo trong.

Nghĩa của lingerie

Danh từ · giống cái

  1. Kho đồ khăn vải (trong một gia đình...).
  2. Quần áo trong (của nữ).
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nghề buôn đồ khăn vải.

Dạng từ của lingerie

Đi với mạo từ: une lingerie · la lingerie

Số nhiềulingeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linen room; lingerie (clothing)

Câu hỏi thường gặp

lingerie nghĩa là gì?

lingerie (danh từ) nghĩa là kho đồ khăn vải, quần áo trong.

lingerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingerie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ʒ.ʁi/.

lingerie là giống đực hay giống cái?

lingerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.