TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couteau

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ku.to/ giọng máy của trình duyệt

couteau nghĩa là dao, lông cài mũ.

Nghĩa của couteau

Danh từ · giống đực

  1. Dao.
    • Couteau de pochedao bỏ túi
    • Couteau de tabledao ăn
    • Couteau à peindredao vẽ
    • Couteau à dépoilerdao cạo lông
    • Couteau à dérayerdao rạch rãnh
    • Couteau à graverdao khắc
  2. Lông cài mũ (phụ nữ).
  3. Động vật học Trai móng tay (cũng manche-de-couteau).

Dạng từ của couteau

Đi với mạo từ: un couteau · le couteau

Số nhiềucouteaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couteau

Đồng nghĩa

Họ từ của couteau

Cụm từ, thành ngữ với couteau

  • à couper au couteau — xem couper
  • avoir le couteau sur la gorge — dao kề cổ
  • enfoncer (remuer, retourner) le couteau dans la plaie — lửa cháy đổ thêm dầu
  • être à couteaux tirés — cừu địch với nhau
  • mettre le couteau sur la gorge de quelqu'un — xem gorge
  • plonger le couteau dans le sein de quelqu'un — làm cho ai đau khổ
  • porter le couteau à — cương quyết cắt xén
  • taillé au couteau — phẳng, thẳng
  • visage en lame de couteau — xem lame

Câu ví dụ với couteau

  • Ce couteau m'a été très utile. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1726499
  • Ce couteau m'a beaucoup servi. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4292
  • Le couteau balafre accidentellement sa main. Con dao vô tình rạch vào tay của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12752766
  • Je veux un couteau avec lequel couper la corde. Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13799
  • Ce couteau est mal aiguisé. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10968775
  • Essaie de trancher la viande avec un couteau différent. Bạn hãy thử thái miếng thịt bằng một con dao khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12190560
  • Il aiguisait un couteau. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131284
  • Il manque un couteau. Thiếu một con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knife; razor clam; any bivalve in the genus Solen.

Câu hỏi thường gặp

couteau nghĩa là gì?

couteau (danh từ) nghĩa là dao, lông cài mũ.

couteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couteau (giọng Pháp chuẩn): /ku.to/.

couteau là giống đực hay giống cái?

couteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.