solen
danh từ giống đực (m)
/sɔ.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
solen nghĩa là trai móng tay.
Nghĩa của solen
Danh từ · giống đực
- Động vật học Trai móng tay.
Dạng từ của solen
Đi với mạo từ: un solen · le solen
| Số nhiều | solens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ razor clam
Câu hỏi thường gặp
solen nghĩa là gì?
solen (danh từ) nghĩa là trai móng tay.
solen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solen (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lɛn/.
solen là giống đực hay giống cái?
solen là danh từ giống đực (dùng với un, le).