TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solen

danh từ giống đực (m)
/sɔ.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

solen nghĩa là trai móng tay.

Nghĩa của solen

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Trai móng tay.

Dạng từ của solen

Đi với mạo từ: un solen · le solen

Số nhiềusolens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ razor clam

Câu hỏi thường gặp

solen nghĩa là gì?

solen (danh từ) nghĩa là trai móng tay.

solen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solen (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lɛn/.

solen là giống đực hay giống cái?

solen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.