TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solennel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.la.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

solennel nghĩa là long trọng, trọng thể, trang trọng, trịnh trọng.

Nghĩa của solennel

Tính từ

  1. Long trọng, trọng thể.
    • Fête solennelleLễ long trọng
  2. Trang trọng, trịnh trọng.
    • Air solennel(nghĩa xấu) Vẻ trịnh trọng

Dạng từ của solennel

Số nhiềusolennels
Giống cáisolennelle
Giống cái số nhiềusolennelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solennel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solemn, formal; ceremonious

Câu hỏi thường gặp

solennel nghĩa là gì?

solennel (tính từ) nghĩa là long trọng, trọng thể, trang trọng, trịnh trọng.

solennel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solennel (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.la.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.