solennel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.la.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
solennel nghĩa là long trọng, trọng thể, trang trọng, trịnh trọng.
Nghĩa của solennel
Tính từ
- Long trọng, trọng thể.
- Fête solennelleLễ long trọng
- Trang trọng, trịnh trọng.
- Air solennel(nghĩa xấu) Vẻ trịnh trọng
Dạng từ của solennel
| Số nhiều | solennels |
| Giống cái | solennelle |
| Giống cái số nhiều | solennelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solennel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ solemn, formal; ceremonious
Câu hỏi thường gặp
solennel nghĩa là gì?
solennel (tính từ) nghĩa là long trọng, trọng thể, trang trọng, trịnh trọng.
solennel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solennel (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.la.nɛl/.