intime
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt
intime nghĩa là sâu kín, tự trong lòng, mật thiết, thân thiết.
Nghĩa của intime
Tính từ
- Sâu kín, tự trong lòng.
- Nature intimebản chất sâu kín
- Conviction intimeniềm tin tự trong lòng
- Mật thiết, thân thiết.
- Ami intimebạn thân thiết
- Riêng tư.
- Vie intimecuộc sống riêng tư
- Thân mật; ấm cúng.
- Sens intimebản tâm
Danh từ · cả hai giống
- Bạn thân.
- Repas entre intimesbữa cơm giữa bạn thân với nhau
Dạng từ của intime
| Số nhiều | intimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intime
Trái nghĩa
Họ từ của intime
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intimate; inner
Câu hỏi thường gặp
intime nghĩa là gì?
intime (tính từ, danh từ) nghĩa là sâu kín, tự trong lòng, mật thiết, thân thiết.
intime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intime (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tim/.