TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intime

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt

intime nghĩa là sâu kín, tự trong lòng, mật thiết, thân thiết.

Nghĩa của intime

Tính từ

  1. Sâu kín, tự trong lòng.
    • Nature intimebản chất sâu kín
    • Conviction intimeniềm tin tự trong lòng
  2. Mật thiết, thân thiết.
    • Ami intimebạn thân thiết
  3. Riêng tư.
    • Vie intimecuộc sống riêng tư
  4. Thân mật; ấm cúng.
    • Sens intimebản tâm

Danh từ · cả hai giống

  1. Bạn thân.
    • Repas entre intimesbữa cơm giữa bạn thân với nhau

Dạng từ của intime

Số nhiềuintimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intime

Trái nghĩa

Họ từ của intime

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intimate; inner

Câu hỏi thường gặp

intime nghĩa là gì?

intime (tính từ, danh từ) nghĩa là sâu kín, tự trong lòng, mật thiết, thân thiết.

intime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intime (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.