TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intimement

/ɛ̃.tim.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intimement nghĩa là sâu sắc, mật thiết, thân thiết.

Nghĩa của intimement

Phó từ

  1. Sâu sắc.
  2. Mật thiết, thân thiết.
    • Intimement unisgắn bó mật thiết
  3. Văn học Thân mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intimately

Câu hỏi thường gặp

intimement nghĩa là gì?

intimement (phó từ) nghĩa là sâu sắc, mật thiết, thân thiết.

intimement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tim.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.