TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intimité

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ti.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

intimité nghĩa là tính sâu kín, sự mật thiết.

Nghĩa của intimité

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Tính sâu kín.
  2. Sự mật thiết, sự mật thiết, sự thân mật.
  3. Sự ấm cúng.
    • dans l'intimitétrong phạm vi thân tình, trong chỗ bạn thân với nhau

Dạng từ của intimité

Số nhiềuintimités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intimité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intimacy; closeness; privacy

Câu hỏi thường gặp

intimité nghĩa là gì?

intimité (danh từ) nghĩa là tính sâu kín, sự mật thiết.

intimité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.mi.te/.

intimité là giống đực hay giống cái?

intimité là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.