intimiste
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.ti.mist/ giọng máy của trình duyệt
intimiste nghĩa là nhà thơ tâm tình, họa sĩ nội thất.
Nghĩa của intimiste
Danh từ · cả hai giống
- Văn học Nhà thơ tâm tình.
- Hội họa Họa sĩ (vẽ cảnh) nội thất.
Tính từ
- xem intimisme — Lối tả tâm tình; trường phái tâm tình.
- Peintre intimistehọa sĩ (vẽ cảnh) nội thất
Dạng từ của intimiste
| Số nhiều | intimistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intimiste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intimist
Câu hỏi thường gặp
intimiste nghĩa là gì?
intimiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà thơ tâm tình, họa sĩ nội thất.
intimiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intimiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.mist/.
intimiste là giống đực hay giống cái?
intimiste là danh từ cả hai giống.