TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intimiste

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.ti.mist/ giọng máy của trình duyệt

intimiste nghĩa là nhà thơ tâm tình, họa sĩ nội thất.

Nghĩa của intimiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Nhà thơ tâm tình.
  2. Hội họa Họa sĩ (vẽ cảnh) nội thất.

Tính từ

  1. xem intimisme — Lối tả tâm tình; trường phái tâm tình.
    • Peintre intimistehọa sĩ (vẽ cảnh) nội thất

Dạng từ của intimiste

Số nhiềuintimistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intimiste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intimist

Câu hỏi thường gặp

intimiste nghĩa là gì?

intimiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà thơ tâm tình, họa sĩ nội thất.

intimiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.mist/.

intimiste là giống đực hay giống cái?

intimiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.