TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intimation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intimation nghĩa là Sự gọi ra tòa án cấp trên.

Nghĩa của intimation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự gọi ra tòa án cấp trên.

Dạng từ của intimation

Đi với mạo từ: une intimation · l'intimation

Câu hỏi thường gặp

intimation nghĩa là gì?

intimation (danh từ) nghĩa là Sự gọi ra tòa án cấp trên.

intimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.ma.sjɔ̃/.

intimation là giống đực hay giống cái?

intimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.