TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coutelier

/ku.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt

coutelier nghĩa là làm dao kéo, người làm dao kéo, người bán dao kéo.

Nghĩa của coutelier

Tính từ

  1. Làm dao kéo.
    • Industrie coutelièrecông nghiệp (làm) dao kéo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm dao kéo.
  2. Người bán dao kéo.

Dạng từ của coutelier

Số nhiềucouteliers
Giống cáicoutelière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutler

Câu hỏi thường gặp

coutelier nghĩa là gì?

coutelier (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dao kéo, người làm dao kéo, người bán dao kéo.

coutelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coutelier (giọng Pháp chuẩn): /ku.tə.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.