coutelier
/ku.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt
coutelier nghĩa là làm dao kéo, người làm dao kéo, người bán dao kéo.
Nghĩa của coutelier
Tính từ
- Làm dao kéo.
- Industrie coutelièrecông nghiệp (làm) dao kéo
Danh từ · cả hai giống
- Người làm dao kéo.
- Người bán dao kéo.
Dạng từ của coutelier
| Số nhiều | couteliers |
| Giống cái | coutelière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutler
Câu hỏi thường gặp
coutelier nghĩa là gì?
coutelier (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dao kéo, người làm dao kéo, người bán dao kéo.
coutelier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coutelier (giọng Pháp chuẩn): /ku.tə.lje/.