coutelas
danh từ giống đực (m)
/kut.la/ giọng máy của trình duyệt
coutelas nghĩa là dao phay, dao bầu, đoản kiếm.
Nghĩa của coutelas
Danh từ · giống đực
- Dao phay, dao bầu.
- Đoản kiếm.
Dạng từ của coutelas
Đi với mạo từ: un coutelas · le coutelas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large kitchen knife
Câu hỏi thường gặp
coutelas nghĩa là gì?
coutelas (danh từ) nghĩa là dao phay, dao bầu, đoản kiếm.
coutelas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coutelas (giọng Pháp chuẩn): /kut.la/.
coutelas là giống đực hay giống cái?
coutelas là danh từ giống đực (dùng với un, le).