TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coutelas

danh từ giống đực (m)
/kut.la/ giọng máy của trình duyệt

coutelas nghĩa là dao phay, dao bầu, đoản kiếm.

Nghĩa của coutelas

Danh từ · giống đực

  1. Dao phay, dao bầu.
  2. Đoản kiếm.

Dạng từ của coutelas

Đi với mạo từ: un coutelas · le coutelas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large kitchen knife

Câu hỏi thường gặp

coutelas nghĩa là gì?

coutelas (danh từ) nghĩa là dao phay, dao bầu, đoản kiếm.

coutelas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coutelas (giọng Pháp chuẩn): /kut.la/.

coutelas là giống đực hay giống cái?

coutelas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.