TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cousu

/ku.zy/ giọng máy của trình duyệt

cousu nghĩa là may, ghép bằng đường khâu.

Nghĩa của cousu

Tính từ

  1. May, ghép bằng đường khâu.
    • cousu main(thân mật) may tay, khâu tay
    • Des gants cousus mainkhăn khâu tay

Dạng từ của cousu

Số nhiềucousus
Giống cáicousue
Giống cái số nhiềucousues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sewn, stitched

Câu hỏi thường gặp

cousu nghĩa là gì?

cousu (tính từ) nghĩa là may, ghép bằng đường khâu.

cousu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cousu (giọng Pháp chuẩn): /ku.zy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.