cousu
/ku.zy/ giọng máy của trình duyệt
cousu nghĩa là may, ghép bằng đường khâu.
Nghĩa của cousu
Tính từ
- May, ghép bằng đường khâu.
- cousu main(thân mật) may tay, khâu tay
- Des gants cousus mainkhăn khâu tay
Dạng từ của cousu
| Số nhiều | cousus |
| Giống cái | cousue |
| Giống cái số nhiều | cousues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sewn, stitched
Câu hỏi thường gặp
cousu nghĩa là gì?
cousu (tính từ) nghĩa là may, ghép bằng đường khâu.
cousu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cousu (giọng Pháp chuẩn): /ku.zy/.