TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coussinet

danh từ giống đực (m)
/ku.si.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

coussinet nghĩa là cái gối con, gối.

Nghĩa của coussinet

Danh từ · giống đực

  1. Cái gối con.
  2. Kỹ thuật Gối.
  3. Đường sắt Gối đường ray.

Dạng từ của coussinet

Đi với mạo từ: un coussinet · le coussinet

Số nhiềucoussinets

Họ từ của coussinet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cushion; digital pad (of a cat or dog's paw), toe bean; bearing; cushion

Câu hỏi thường gặp

coussinet nghĩa là gì?

coussinet (danh từ) nghĩa là cái gối con, gối.

coussinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coussinet (giọng Pháp chuẩn): /ku.si.nɛ/.

coussinet là giống đực hay giống cái?

coussinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.